bỏng rạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, thường gặp ở trẻ em, do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt và phát ban dạng mụn nước trên da: "Bỏng rạ" là tên gọi dân gian của bệnh thủy đậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con tôi đang bị bỏng rạ nên phải nghỉ học.
- Bệnh bỏng rạ thường lây lan rất nhanh trong môi trường nhà trẻ, mẫu giáo.
- Khi bị bỏng rạ, cần giữ cho các nốt mụn không bị vỡ để tránh nhiễm trùng và sẹo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên bỏng rạ": bắt đầu phát bệnh, xuất hiện các triệu chứng của bệnh thủy đậu.
- Cháu bé mới lên bỏng rạ hôm qua, người còn đang sốt.
- "Đậu bỏng rạ": một cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm các nốt mụn nước.
- Trẻ con trong xóm đang mùa đậu bỏng rạ.
Biến thể và từ gần giống
- Thủy đậu (danh từ): tên gọi y khoa chính thức của bệnh "bỏng rạ".
- Trái rạ (danh từ): một tên gọi dân gian khác cùng chỉ bệnh này, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Phỏng rạ (danh từ): một biến thể trong cách phát âm và viết.
Từ đồng nghĩa
- Thủy đậu: Tên bệnh theo y học.
- Trái rạ: Tên gọi dân gian (phổ biến ở miền Nam).
Thông tin thêm
- Đặc điểm bệnh: Bệnh "bỏng rạ" có thời gian ủ bệnh, sau đó biểu hiện bằng sốt, mệt mỏi và nổi các nốt ban đỏ, tiến triển thành mụn nước, rồi đóng vảy. Bệnh rất dễ lây qua đường hô hấp và tiếp xúc với dịch từ mụn nước.
- Phân biệt: Cần phân biệt "bỏng rạ" (thủy đậu) với các bệnh phát ban khác như sởi, rubella, tay chân miệng dựa trên hình thái tổn thương da và triệu chứng kèm theo.